Avatar
books.io.vn
📅 15/4/2026
← Quay lại Bảng tin

🤔 SỐC: HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM ĐANG “QUÁ MỎNG”

Video:
Audio:
Uploaded Image
Tái cấu trúc hệ thống tài chính Việt Nam: Chiến lược huy động vốn và nâng cao năng lực hệ thống ngân hàng giai đoạn 2026-2030

Sự chuyển mình của nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn 2026-2030 đặt ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống tài chính quốc gia. Với mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) ở mức hai con số, Việt Nam đang đối mặt với một bài toán khổng lồ về nhu cầu vốn đầu tư, ước tính lên đến 38,5 triệu tỷ đồng. Tại diễn đàn chiến lược “The Year Ahead 2026” do Bloomberg Businessweek Việt Nam tổ chức, các chuyên gia và lãnh đạo ngành tài chính đã đưa ra những nhận định sâu sắc về thực trạng hệ thống ngân hàng nội địa, vốn được mô tả là “quá mỏng” để có thể gánh vác các siêu dự án hạ tầng như đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam trị giá 67 tỷ USD. Sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng, với tỷ lệ tín dụng trên GDP đạt mức 146% vào cuối năm 2025, đã bộc lộ những rủi ro tập trung nghiêm trọng và đòi hỏi một cuộc cải cách cấu trúc tài chính toàn diện. Báo cáo này đi sâu vào phân tích các động lực thay đổi, những rào cản mang tính hệ thống và lộ trình chuyển dịch sang một cấu trúc vốn đa tầng, lấy thị trường vốn và các trung tâm tài chính quốc tế làm động lực tăng trưởng mới.


Sự giới hạn của hệ thống ngân hàng và yêu cầu tái cấu trúc vốn

Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã đóng vai trò là mạch máu chính của nền kinh tế trong nhiều thập kỷ, tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa trên nợ vay ngân hàng đang dần chạm tới ngưỡng giới hạn an toàn. Ông Trần Hùng Huy, Chủ tịch Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), đã đưa ra cảnh báo về tình trạng các ngân hàng nội địa hiện nay không đủ năng lực tài chính để gánh vác các dự án hạ tầng mang tầm vóc quốc gia. Điều này không chỉ xuất phát từ quy mô vốn tự có còn khiêm tốn mà còn do những ràng buộc pháp lý khắt khe nhằm bảo đảm an toàn hệ thống.

Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế kéo theo nhu cầu vốn tăng vọt, trong khi cấu trúc tài chính vẫn chưa có sự đa dạng hóa tương xứng. Tỷ lệ tín dụng trên GDP tăng từ mức 134% cuối năm 2024 lên khoảng 146% vào cuối năm 2025 cho thấy mức độ thâm dụng vốn ngân hàng ở mức báo động. Việc tập trung quá nhiều rủi ro vào một kênh dẫn vốn duy nhất tạo ra hiệu ứng domino tiềm tàng: bất kỳ cú sốc nào đối với khu vực ngân hàng cũng có thể làm tê liệt toàn bộ hoạt động đầu tư và sản xuất của quốc gia.

Sức ép này càng trở nên rõ rệt khi nhìn vào các dự án hạ tầng quy mô lớn. Đối với dự án đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam, với tổng mức đầu tư dự kiến 1,71 triệu tỷ đồng (tương đương 67 tỷ USD), không có một ngân hàng đơn lẻ nào tại Việt Nam có đủ khả năng cấp tín dụng. Ngay cả hình thức đồng tài trợ (syndicated loan) – một giải pháp thường thấy cho các dự án lớn – cũng tạo ra áp lực cực lớn lên vốn tự có và làm suy yếu các chỉ số an toàn vốn. Phân tích sâu hơn cho thấy, việc tham gia vào các dự án có thời gian thu hồi vốn kéo dài hàng thập kỷ bằng nguồn vốn huy động ngắn và trung hạn của ngân hàng sẽ dẫn đến sự mất cân đối nghiêm trọng về kỳ hạn (maturity mismatch), đe dọa thanh khoản của toàn hệ thống.

Hệ quả của sự phụ thuộc này đã bộc lộ qua các cuộc đua lãi suất trong quá khứ. Để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng tín dụng cao, các ngân hàng buộc phải đẩy mạnh huy động vốn, kéo theo chi phí vốn tăng mạnh. Có những thời điểm lãi suất huy động tiệm cận mức 10%/năm, trực tiếp đẩy lãi suất cho vay lên cao, làm xói mòn lợi nhuận của doanh nghiệp và giảm hiệu quả đầu tư toàn xã hội. Chuyên gia tài chính nhận định rằng, nếu không sớm chuyển dịch sang một cấu trúc vốn cân bằng hơn, nơi ngân hàng chỉ là một trong nhiều kênh dẫn vốn, thì mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ khó có thể hiện thực hóa một cách bền vững.


Mục tiêu tăng trưởng hai con số và nhu cầu vốn 38,5 triệu tỷ đồng

Giai đoạn 2026-2030 được xác định là thời kỳ bản lề để Việt Nam bứt phá thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Để đạt được tốc độ tăng trưởng GDP bình quân từ 10% trở lên mỗi năm, yêu cầu về quy mô vốn đầu tư toàn xã hội là vô cùng khổng lồ. Theo tính toán từ Bộ Tài chính, tổng nhu cầu vốn cho giai đoạn này đạt khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, tương đương 1,46 nghìn tỷ USD. Con số này cao gấp đôi so với giai đoạn 2021-2025, đòi hỏi một chiến lược huy động vốn linh hoạt và đa dạng.

Cơ cấu nguồn vốn dự kiến cho giai đoạn 2026-2030 được hoạch định với sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân và đầu tư nước ngoài, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách Nhà nước.


Thành phần nguồn vốn

Quy mô dự kiến (Triệu tỷ đồng)

Tốc độ tăng trưởng bình quân

Vốn Nhà nước

8.5

~ 22%/năm

Vốn ngoài Nhà nước

24.5

~ 20%/năm

Vốn quốc tế (FDI)

5.5

~ 18%/năm

Tổng cộng

38.5

~ 16%/năm


Bảng 1: Dự kiến cơ cấu huy động vốn toàn xã hội giai đoạn 2026-2030.

Để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng, tỷ lệ đầu tư trên GDP cần được nâng từ mức 33% trong giai đoạn trước lên khoảng 40% trong giai đoạn 2026-2030. Tuy nhiên, việc tăng số lượng vốn đầu tư chỉ là một vế của bài toán. Vế còn lại quan trọng hơn là hiệu quả sử dụng vốn, được đo lường qua hệ số ICOR. Chính phủ đặt mục tiêu giảm hệ số ICOR từ mức 6,3 (giai đoạn 2021-2025) xuống còn khoảng 4,8 trong giai đoạn 2026-2030. Điều này có nghĩa là nền kinh tế phải chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên thâm dụng vốn sang tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và sự đổi mới sáng tạo.

Trong cấu trúc này, đầu tư công được ví như “đường băng” để kích hoạt các dòng vốn khác. Với kế hoạch đầu tư công năm 2026 đạt gần một triệu tỷ đồng, Nhà nước tập trung vào các dự án hạ tầng chiến lược nhằm giảm chi phí logistic và mở rộng năng lực cung ứng cho khu vực tư nhân. Tuy nhiên, ngân sách Nhà nước chỉ có thể đáp ứng khoảng 22% tổng nhu cầu vốn, phần còn lại buộc phải huy động từ thị trường tài chính và các nhà đầu tư quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc phát triển thị trường vốn trong nước để trở thành kênh huy động vốn dài hạn chủ lực.


Biến động lãi suất và áp lực thanh khoản ngân hàng năm 2026

Bước vào năm 2026, thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến những biến động mạnh mẽ về lãi suất và thanh khoản, phản ánh sự dịch chuyển sâu sắc của cung-cầu vốn trong nền kinh tế. Sau một giai đoạn duy trì lãi suất thấp để phục hồi sau đại dịch, áp lực lạm phát và nhu cầu vốn tăng cao đã đẩy mặt bằng lãi suất lên một nấc thang mới.

Từ quý I/2026, lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại đã tăng rõ rệt. Đối với các kỳ hạn dài từ 12-24 tháng, mức lãi suất phổ biến vượt ngưỡng 7%/năm, thậm chí một số ngân hàng tư nhân niêm yết mức 7,5-7,7%/năm để thu hút dòng tiền gửi. Sự gia tăng này không chỉ do nhu cầu vốn của doanh nghiệp tăng mạnh mà còn do sự khan hiếm thanh khoản cục bộ khi các ngân hàng quốc doanh phải ưu tiên nguồn vốn cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia theo chỉ đạo.


Chỉ số thị trường (Tháng 3/2026)

Giá trị/Trạng thái

Lãi suất liên ngân hàng qua đêm (đỉnh điểm)

17%/năm

Lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng

7.2% - 7.5%/năm

Lãi suất cho vay bất động sản

14% - 15%/năm

Tăng trưởng tín dụng mục tiêu năm 2026

~ 15%


Bảng 2: Diễn biến lãi suất và chỉ tiêu tín dụng quý I/2026.

Lãi suất cho vay tương ứng cũng nhích lên từ 1-2 điểm phần trăm, tạo sức ép đáng kể lên chi phí tài chính của các doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị có đòn bẩy tài chính lớn. Trong lĩnh vực bất động sản, mức lãi suất cho vay tiệm cận 15%/năm được xem là một “phép thử” khắc nghiệt, buộc thị trường phải sàng lọc các nhà phát triển thiếu năng lực tài chính và đưa giá nhà đất về sát với giá trị thực hơn.

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã duy trì lập trường điều hành thận trọng, đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 ở mức khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với mức trên 19% của năm 2025. Quyết định này nhằm kiểm soát lạm phát và đảm bảo chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh rủi ro nợ xấu có xu hướng gia tăng tại các ngân hàng quy mô nhỏ. Việc kiểm soát chặt chẽ chỉ tiêu tín dụng đồng thời cũng là tín hiệu buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm các nguồn vốn thay thế như phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu thay vì chỉ dựa vào vốn vay ngân hàng.


Lộ trình siết chặt giới hạn cấp tín dụng và ảnh hưởng đến các đại dự án

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc ngân hàng tài trợ các siêu dự án hiện nay là lộ trình giảm giới hạn cấp tín dụng theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024. Nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung và ngăn chặn tình trạng sở hữu chéo, Luật mới đã quy định một lộ trình 5 giai đoạn để giảm dần tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng tối đa cho một khách hàng và người có liên quan.

Từ ngày 1/1/2026, giới hạn cấp tín dụng cho một khách hàng giảm xuống còn 13% vốn tự có (so với mức 14% trước đó) và đối với khách hàng cùng người có liên quan là 21% (so với mức 23% trước đó). Lộ trình này sẽ tiếp tục siết chặt cho đến năm 2029, khi tỷ lệ này chỉ còn lần lượt là 10% và 15%.


Thời điểm áp dụng

Giới hạn/1 khách hàng (% vốn tự có)

Giới hạn/1 khách hàng & người liên quan (%)

Trước 01/01/2026

14%

23%

01/01/2026 - 31/12/2026

13%

21%

01/01/2027 - 31/12/2027

12%

19%

01/01/2028 - 31/12/2028

11%

17%

Từ 01/01/2029

10%

15%


Bảng 3: Lộ trình giảm giới hạn cấp tín dụng theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024.

Quy định này trực tiếp làm suy giảm khả năng tập trung vốn của các ngân hàng nội địa cho các dự án quy mô lớn. Đối với một dự án trị giá hàng chục tỷ USD như đường sắt cao tốc, tổng vốn tự có của toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam cũng khó có thể đáp ứng nếu xét theo các giới hạn này. Mặc dù Thủ tướng Chính phủ có thẩm quyền xem xét cho phép cấp tín dụng vượt giới hạn trong những trường hợp đặc biệt, nhưng đây không phải là giải pháp bền vững cho một nền kinh tế đang khát vốn dài hạn. Do đó, việc thay đổi cấu trúc vốn từ nợ vay sang vốn cổ phần và vốn quốc tế không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để triển khai các dự án hạ tầng chiến lược.


Nâng cao năng lực hệ thống qua chuẩn mực Basel III và quản trị rủi ro

Trong bối cảnh áp lực vốn gia tăng, việc nâng cao năng lực hấp thụ rủi ro và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế trở thành ưu tiên hàng đầu của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Thông tư số 14/2025/TT-NHNN đã đặt ra lộ trình chuyển dịch từ Basel II sang Basel III, đánh dấu một bước ngoặt trong quản trị tài chính ngân hàng.

Basel III không chỉ yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cao hơn mà còn thắt chặt các quy định về chất lượng vốn đầu vào và các chỉ số thanh khoản. Nhiều ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV và VietinBank đã chủ động triển khai các phương án tăng vốn điều lệ để tạo “bộ đệm” rủi ro vững chắc hơn.



  • Vietcombank: Đặt mục tiêu tăng vốn điều lệ lên 94.238 tỷ đồng trong năm 2026 thông qua phát hành cổ phiếu từ nguồn lợi nhuận giữ lại.


  • VietinBank: Dự kiến tăng thêm 36,3% vốn điều lệ từ lợi nhuận các năm 2023-2024.


  • BIDV: Có kế hoạch tăng vốn hơn 30% để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới và mở rộng năng lực cấp tín dụng.


Bên cạnh việc tăng vốn, các ngân hàng cũng đang chuyển hướng mạnh mẽ sang áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) trong quản trị tài sản rủi ro thay vì phương pháp tiêu chuẩn thông thường. Việc áp dụng IRB cho phép các ngân hàng định lượng rủi ro chính xác hơn đối với từng khoản vay, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng vốn và cải thiện hệ số CAR. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là đáp ứng các tiêu chuẩn tỷ lệ an toàn tài chính cao hơn trong bối cảnh chất lượng tài sản chịu áp lực từ nợ xấu tiềm tàng. Tỷ lệ nợ xấu sau điều chỉnh, bao gồm cả nợ tại VAMC và nợ tiềm tàng, ước tính lên đến 6,6% vào cuối năm 2024, đòi hỏi các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng và siết chặt quy trình thẩm định.


Phát triển thị trường vốn: Kênh dẫn vốn dài hạn chủ lực

Để giải tỏa áp lực cho hệ thống ngân hàng, việc phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN), là giải pháp cốt lõi. Hiện nay, quy mô thị trường TPDN Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn so với các quốc gia trong khu vực, với tỷ lệ dư nợ trên GDP chỉ đạt khoảng 9,1% tính đến quý I/2026.

Trong quý I/2026, tổng giá trị phát hành TPDN ghi nhận mức 23.832 tỷ đồng, cho thấy sự phục hồi nhẹ nhưng vẫn chưa tương xứng với nhu cầu của nền kinh tế. Một đặc điểm đáng lo ngại là hơn 90% lượng phát hành trong giai đoạn trước vẫn là trái phiếu riêng lẻ với kỳ hạn ngắn từ 1-3 năm, trong khi mục tiêu của thị trường vốn là cung cấp nguồn lực trung và dài hạn.


Chỉ số thị trường trái phiếu (Quý I/2026)

Giá trị

Tỷ lệ so với GDP

Quy mô thị trường trái phiếu Chính phủ

2,67 triệu tỷ đồng

20,8%

Quy mô thị trường TPDN riêng lẻ

1,17 triệu tỷ đồng

9,1%

Tổng giá trị phát hành TPDN quý I

23.832 tỷ đồng

-

Áp lực đáo hạn TPDN còn lại năm 2026

181.454 tỷ đồng

-


Bảng 4: Quy mô và áp lực thị trường trái phiếu quý I/2026.

Thị trường TPDN Việt Nam đang đối mặt với những hạn chế mang tính cấu trúc: thiếu hàng hóa chất lượng cao, hệ thống định giá chưa đồng bộ và niềm tin của nhà đầu tư cá nhân chưa hồi phục hoàn toàn sau các biến cố trước đó. Để tháo gỡ, các chuyên gia tại diễn đàn Bloomberg Businessweek nhấn mạnh nhu cầu minh bạch hóa thông tin thông qua việc bắt buộc xếp hạng tín nhiệm và phát triển hệ sinh thái các nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp như các quỹ đầu tư, quỹ hưu trí và công ty bảo hiểm. Việc nâng tầm thị trường trái phiếu lên mức 20-30% GDP vào năm 2030 là điều kiện tiên quyết để giảm tải cho kênh tín dụng ngân hàng.


Vai trò của Trung tâm Tài chính Quốc tế (VIFC) trong cấu trúc vốn mới

Việc thành lập Trung tâm Tài chính Quốc tế (VIFC) tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được xem là “hệ điều hành” mới cho thị trường tài chính Việt Nam, giúp kết nối dòng vốn toàn cầu với nhu cầu phát triển trong nước. VIFC không chỉ đơn thuần là các tòa tháp văn phòng mà là một môi trường thể chế đặc thù, cho phép thực hiện các giao dịch tài chính phức tạp theo chuẩn mực quốc tế.

Mô hình “một trung tâm, hai điểm đến” đang được hoàn thiện để phát huy lợi thế riêng của từng địa phương.



  • VIFC Đà Nẵng: Đã chính thức khai trương vào ngày 9/1/2026, tập trung vào các lĩnh vực mới nổi như Fintech, tài chính xanh và quản lý tài sản. Đà Nẵng đặt mục tiêu trở thành một “sandbox” cho các công nghệ tài chính mới, thu hút các chuyên gia quốc tế thông qua các cơ chế ưu đãi về thuế và môi trường sống.


  • VIFC TP. Hồ Chí Minh: Hướng tới vị thế trung tâm ngân quỹ khu vực và trung tâm giao dịch chứng khoán tầm cỡ. Đề xuất xây dựng tháp tài chính IFC 99 tầng tại Thủ Thiêm với vốn đầu tư 1,15 tỷ USD thể hiện tham vọng của thành phố trong việc định vị Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu.


Việc TP. Hồ Chí Minh tăng 11 bậc trong bảng xếp hạng Global Financial Centres Index năm 2026 là minh chứng cho niềm tin ngày càng tăng của cộng đồng quốc tế. VIFC sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn FDI thế hệ mới – những dòng vốn không chỉ mang theo tiền tệ mà còn cả công nghệ và kỹ năng quản trị hiện đại. Sự dịch chuyển từ vai trò cung ứng vốn truyền thống sang cung cấp các giải pháp tài chính đa dạng của các định chế nội địa (như ACB hay Vietcombank thành lập ngân hàng thành viên tại VIFC) sẽ giúp Việt Nam thích ứng tốt hơn với các cú sốc địa chính trị và biến động chi phí vốn toàn cầu.


Tầm nhìn chiến lược cho giai đoạn 2026-2030

Hệ thống tài chính Việt Nam đang đứng trước một cuộc sát hạch lớn. Những cảnh báo về sự “quá mỏng” của các ngân hàng nội địa trước các đại dự án 67 tỷ USD là một lời nhắc nhở thực tế về nhu cầu phải thay đổi cấu trúc vốn quốc gia. Để đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số và huy động thành công 38,5 triệu tỷ đồng, Việt Nam cần một sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa, cùng với sự bứt phá của thị trường vốn.

Việc đa dạng hóa cấu trúc tài chính, kết hợp giữa vốn vay ngân hàng, vốn cổ phần quốc tế và nguồn lực từ thị trường trái phiếu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống và nâng cao năng lực tài trợ cho các dự án hạ tầng trọng điểm. Đồng thời, sự kiên trì trong việc áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế như Basel III và đẩy mạnh xây dựng các Trung tâm Tài chính Quốc tế sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để Việt Nam chuyển hóa khả năng chống chịu thành động lực tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên mới. Hệ thống ngân hàng, dù không còn là trụ cột duy nhất, vẫn sẽ giữ vai trò điều tiết quan trọng, nhưng sức mạnh thực sự của nền kinh tế sẽ đến từ một hệ sinh thái tài chính đa tầng, minh bạch và kết nối sâu rộng với thế giới.


Nguồn trích dẫn

1. Cần 38,5 triệu tỉ đồng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số 5 năm tới ..., https://thesaigontimes.vn/can-385-trieu-ti-dong-cho-muc-tieu-tang-truong-hai-con-so-5-nam-toi/ 2. Chủ tịch ACB Trần Hùng Huy: Không ngân hàng nào gánh nổi dự ..., https://nguoiquansat.vn/chu-tich-acb-tran-hung-huy-khong-ngan-hang-nao-ganh-noi-du-an-67-ty-usd-285947.html 3. FiinRatings: Tỷ lệ tín dụng trên GDP ước đạt 146% vào cuối năm ..., https://baomoi.com/fiinratings-ty-le-tin-dung-tren-gdp-uoc-dat-146-vao-cuoi-nam-nay-c53478522.epi 4. Chi tiết 17 dự án độc lập của đường sắt tốc độ cao Bắc Nam 67 tỷ ..., https://nguoiquansat.vn/chi-tiet-17-du-an-doc-lap-cua-duong-sat-toc-do-cao-bac-nam-67-ty-usd-284704.html 5. Ngân hàng kỳ vọng thanh khoản ổn định đến hết năm 2027, https://vneconomy.vn/ngan-hang-ky-vong-thanh-khoan-on-dinh-den-het-nam-2027.htm 6. Đa dạng nguồn lực cho đầu tư phát triển - Báo Đấu thầu, https://baodauthau.vn/da-dang-nguon-luc-cho-dau-tu-phat-trien-post197058.html 7. Lãi suất ngân hàng tăng: Áp lực thanh khoản định hình mặt bằng ..., https://vov.vn/kinh-te/lai-suat-ngan-hang-tang-ap-luc-thanh-khoan-dinh-hinh-mat-bang-von-moi-post1272307.vov 8. Phát hành hơn 80,1 nghìn tỷ đồng trái phiếu Chính phủ, lãi suất bình quân 4,06%/năm, https://nhandan.vn/phat-hanh-hon-801-nghin-ty-dong-trai-phieu-chinh-phu-lai-suat-binh-quan-406nam-post955549.html 9. Tăng trưởng tín dụng năm 2025 hơn 19%, nhưng năm 2026 sẽ thấp hơn - Báo Tuổi Trẻ, https://tuoitre.vn/tang-truong-tin-dung-nam-2025-hon-19-nhung-nam-2026-se-thap-hon-20260110193917581.htm 10. Luật Các TCTD 2024: Giảm giới hạn cấp tín dụng cho khách hàng theo 5 giai đoạn, https://vietnambiz.vn/luat-cac-tctd-2024-giam-gioi-han-cap-tin-dung-cho-khach-hang-theo-5-giai-doan-2024814153921849.htm 11. Ngân hàng nói về giới hạn cấp tín dụng tại Luật Các TCTD 2024 - Báo Chính phủ, https://baochinhphu.vn/ngan-hang-noi-ve-gioi-han-cap-tin-dung-tai-luat-cac-to-chuc-tin-dung-2024-102240226192950081.htm 12. Khi nào ngân hàng được cho vay vượt giới hạn với một khách hàng và người liên quan?, https://vneconomy.vn/khi-nao-ngan-hang-duoc-cho-vay-vuot-gioi-han-voi-mot-khach-hang-va-nguoi-lien-quan.htm 13. Ông Trần Hùng Huy: Việt Nam cần cấu trúc vốn đa dạng hơn cho ..., https://antt.nguoiduatin.vn/ong-tran-hung-huy-viet-nam-can-cau-truc-von-da-dang-hon-cho-giai-doan-tang-truong-moi-205260414095819106.htm 14. Basel III gõ cửa, ngân hàng Việt rẽ hướng chọn phương pháp IRB trong quản trị tài sản rủi ro, https://thoibaotaichinhvietnam.vn/basel-iii-go-cua-ngan-hang-viet-re-huong-chon-phuong-phap-irb-trong-quan-tri-tai-san-rui-ro-183420.html 15. Chắt lọc Basel III, điều chỉnh phù hợp với Việt Nam - EY, https://www.ey.com/vi_vn/insights/consulting/chat-loc-basel-iii-dieu-chinh-phu-hop-voi-viet-nam 16. Ngân hàng dồn lực tăng vốn điều lệ mùa đại hội, gia cố "bộ đệm" đón tăng trưởng, https://thoibaotaichinhvietnam.vn/ngan-hang-don-luc-tang-von-dieu-le-mua-dai-hoi-gia-co-bo-dem-don-tang-truong-195104-195104.html 17. Vietcombank muốn tăng vốn điều lệ lên 94,238 tỷ, lập ngân hàng thành viên tại VIFC vốn 3,000 tỷ | Vietstock, https://vietstock.vn/2026/04/vietcombank-muon-tang-von-dieu-le-len-94238-ty-lap-ngan-hang-thanh-vien-tai-vifc-von-3000-ty-737-1422480.htm 18. CẬP NHẬT TÌNH HÌNH KINH TẾ - World Bank Document, https://documents1.worldbank.org/curated/en/099142309042522486/pdf/IDU-743c96bd-3fe7-4755-88a6-903c94bc5f08.pdf 19. Quy mô thị trường trái phiếu đạt hơn 3,8 triệu tỷ đồng quý I/2026, https://thoibaotaichinhvietnam.vn/quy-mo-thi-truong-trai-phieu-dat-hon-38-trieu-ty-dong-quy-i2026-195375.html 20. Gỡ khó cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp - Baodautu.vn, https://baodautu.vn/go-kho-cho-thi-truong-trai-phieu-doanh-nghiep-d564034.html 21. Xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế tại Đà Nẵng: Động lực cho sự phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới - Báo Nhân Dân, https://nhandan.vn/xay-dung-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-tai-da-nang-dong-luc-cho-su-phat-trien-dat-nuoc-trong-ky-nguyen-moi-post945422.html 22. Xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam theo mô hình “một trung tâm, hai điểm đến”, https://thuonghieucongluan.com.vn/xay-dung-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-viet-nam-theo-mo-hinh-mot-trung-tam-hai-diem-den-a312075.html 23. Đề xuất rót 1,15 tỷ USD xây tháp tài chính IFC tại TP.Hồ Chí Minh, https://vneconomy.vn/de-xuat-rot-115-ty-usd-xay-thap-tai-chinh-ifc-tai-tpho-chi-minh.htm 24. Đa dạng hóa thị trường vốn cho tăng trưởng bền vững | VTV24, https://www.youtube.com/watch?v=UW0rGkvvriY 25. The Year Ahead 2026 - Bloomberg Businessweek Vietnam, https://bloombergbusinessweek.vn/event/the-year-ahead-2026/